辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cái gì" (1件)

cái gì
play
日本語 フ何?
マイ単語
Đây là cái gì?
これは何?

swap_horiz 類語検索結果 "cái gì" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "cái gì" (4件)

đây là cái gì?
これは何?
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
それとこれは何か関係がありますか?
Đây là cái gì?
これは何?
Cái giếng này rất sâu.
この井戸はとても深い。